CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingtan Branch314588000104广东顺德农村商业银行股份有限公司杏坛支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Foshan Branch314588080015广州农村商业银行股份有限公司佛山分行
Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leliu Branch314588000081广东顺德农村商业银行股份有限公司勒流支行
Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd.314588000016广东顺德农村商业银行股份有限公司
Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314588000024广东顺德农村商业银行股份有限公司营业部
Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijiao Branch314588000065广东顺德农村商业银行股份有限公司北窖支行
Guangdong Nan'ao Rural Commercial Bank Co., Ltd.314586300015广东南澳农村商业银行股份有限公司
Guangdong Heshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314589500013广东鹤山农村商业银行股份有限公司
Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Enping Branch314589300011广东顺德农村商业银行股份有限公司恩平支行
Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314589010013江门农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 61–70 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.