CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqiao Branch | 314588021997 | 广东南海农村商业银行股份有限公司西樵支行 |
| Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanbu Branch | 314588020488 | 广东南海农村商业银行股份有限公司盐步支行 |
| Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chencun Branch | 314588000057 | 广东顺德农村商业银行股份有限公司陈村支行 |
| Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jun'an Branch | 314588000112 | 广东顺德农村商业银行股份有限公司均安支行 |
| Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daliang Branch | 314588000032 | 广东顺德农村商业银行股份有限公司大良支行 |
| Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lecong Branch | 314588000073 | 广东顺德农村商业银行股份有限公司乐从支行 |
| Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjiang Branch | 314588000090 | 广东顺德农村商业银行股份有限公司龙江支行 |
| Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lunjiao Branch | 314588000049 | 广东顺德农村商业银行股份有限公司伦教支行 |
| Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhai Branch | 314588003236 | 广东顺德农村商业银行股份有限公司南海支行 |
| Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ronggui Branch | 314588000129 | 广东顺德农村商业银行股份有限公司容桂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.