CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhuang Branch314588050798佛山农村商业银行股份有限公司南庄支行
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Genghe Branch314588070132广东高明农村商业银行股份有限公司更合支行
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd.314588070010广东高明农村商业银行股份有限公司
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hecheng Branch314588070270广东高明农村商业银行股份有限公司荷城支行
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingcheng Branch314588070190广东高明农村商业银行股份有限公司明城支行
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xi'an Branch314588070028广东高明农村商业银行股份有限公司西安支行
Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghe Branch314588070229广东高明农村商业银行股份有限公司杨和支行
Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314588020017广东南海农村商业银行股份有限公司
Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dali Branch314588020759广东南海农村商业银行股份有限公司大沥支行
Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danzao Branch314588021809广东南海农村商业银行股份有限公司丹灶支行
Hiển thị 31–40 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.