CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Yangchun Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314599200013 | 广东阳春农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Yangjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314599000011 | 广东阳江农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Yangdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314599300014 | 广东阳东农村商业银行股份有限公司 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314603000028 | 中山农村商业银行股份有限公司 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayong Branch | 314603001131 | 中山农村商业银行股份有限公司大涌支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch | 314603000323 | 中山农村商业银行股份有限公司东凤支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch | 314603002031 | 中山农村商业银行股份有限公司东升支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. East District Branch | 314603000760 | 中山农村商业银行股份有限公司东区支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Port Branch | 314603001543 | 中山农村商业银行股份有限公司港口支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Torch Development Zone Branch | 314603001375 | 中山农村商业银行股份有限公司火炬开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.