CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshan Branch314596201086广东大埔农村商业银行股份有限公司龙山分理处
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chayang Branch314596201094广东大埔农村商业银行股份有限公司茶阳支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxi Branch314596201117广东大埔农村商业银行股份有限公司青溪支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pucheng Branch314596201078广东大埔农村商业银行股份有限公司埔城分理处
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanli Branch314596201051广东大埔农村商业银行股份有限公司三黎分理处
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch314596201230广东大埔农村商业银行股份有限公司西河支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch314596201184广东大埔农村商业银行股份有限公司桃源支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincun Branch314596201035广东大埔农村商业银行股份有限公司新村分理处
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinjiang Branch314596201141广东大埔农村商业银行股份有限公司银江支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yizhao Road Branch314596201019广东大埔农村商业银行股份有限公司义招路分理处
Hiển thị 201–210 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.