CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaozhu Branch314596601040广东平远农村商业银行股份有限公司超竹分理处
Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhe Branch314596601031广东平远农村商业银行股份有限公司大柘支行
Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314596601015广东平远农村商业银行股份有限公司城西分理处
Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rezhe Branch314596601146广东平远农村商业银行股份有限公司热柘支行
Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangju Branch314596601162广东平远农村商业银行股份有限公司上举支行
Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizheng Branch314596601074广东平远农村商业银行股份有限公司石正支行
Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sishui Branch314596601120广东平远农村商业银行股份有限公司泗水支行
Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renju Branch314596601082广东平远农村商业银行股份有限公司仁居支行
Guangdong Xingning Rural Commercial Bank Co., Ltd.314596582709广东兴宁农村商业银行股份有限公司
Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bank of China Branch314596601154广东平远农村商业银行股份有限公司中行支行
Hiển thị 221–230 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.