CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Xinfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314582800011广东新丰农村商业银行股份有限公司
Guangdong Luoding Rural Commercial Bank Co., Ltd.314594110014广东罗定农村商业银行股份有限公司
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chegang Branch314593800075广东新兴农村商业银行股份有限公司车岗支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetou Branch314593800227广东新兴农村商业银行股份有限公司河头支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangang Branch314593800163广东新兴农村商业银行股份有限公司船岗支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch314593800026广东新兴农村商业银行股份有限公司环城支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajiang Branch314593800180广东新兴农村商业银行股份有限公司大江支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junzhou Branch314593800243广东新兴农村商业银行股份有限公司筠洲支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jicheng Branch314593800155广东新兴农村商业银行股份有限公司集成支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd.314593800018广东新兴农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 241–250 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.