CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314311260329 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxin Branch | 314311620363 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司常新支行 |
| Changshu Rural Commercial Bank Yancheng Branch | 314311010005 | 常熟农村商业银行盐城分行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongkan Branch | 314311260304 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司东坎支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fudong Branch | 314311260388 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司阜东支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiju Branch | 314311620040 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司白驹支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanji Branch | 314311260257 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司樊集支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujian Branch | 314311260208 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司淤尖支行 |
| Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sheyang Branch | 314311450007 | 江苏常熟农村商业银行股份有限公司射阳支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangye Branch | 314311620023 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司创业支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.