CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuandong Branch | 314311620187 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司川东支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314311260396 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luji Branch | 314311260128 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司陆集支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingang Branch | 314311260265 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司临港支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhuai Branch | 314311260216 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司临淮支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314311620339 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314311261008 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhai Branch | 314311260361 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司银海支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhendong Branch | 314311260193 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司振东支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Batan Branch | 314311260177 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司八滩支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.