CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhuang Branch | 314311300079 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司施庄支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoyankou Branch | 314311500136 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司草堰口支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huzhong Branch | 314311500208 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司湖中支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiyiqiao Branch | 314311742012 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司七一桥支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tainan Branch | 314311704016 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司台南支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fudong Branch | 314311714014 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司富东支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenji Branch | 314311300126 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司陈集支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangdong Branch | 314311500128 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司冈东支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch | 314311620371 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司中心支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314311620007 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.