CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxin Branch | 314311730011 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司金鑫支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangxin Road Branch | 314311741010 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司唐新路支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guhe Branch | 314311300214 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司古河支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hailing Branch | 314311300280 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司海陵支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 314311300351 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingou Branch | 314311300118 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司新沟支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch | 314311300335 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司新区支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 314311620234 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianyi Branch | 314311707017 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司廉贻支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshenzhao Branch | 314311712016 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司南沈灶支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.