CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch | 314311740017 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司东风支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fu'an Branch | 314311713011 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司富安支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangduo Branch | 314311710019 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司梁垛支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hougang Branch | 314311703013 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司后港支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenghe Branch | 314311300343 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司城河支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzao Branch | 314311300095 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司三灶支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangji Branch | 314311300206 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司杨集支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangxi Branch | 314311500144 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司冈西支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanlong Branch | 314311620267 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司三龙支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxinwa Branch | 314311620103 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司洋心洼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.