CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department | 314311620015 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honglan Road Branch | 314311737019 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司红兰路支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch | 314311716010 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司新街支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd.? Hong Kong Branch | 314311727018 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司?港支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banhu Branch | 314311300167 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司板湖支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoshu Branch | 314311300100 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司郭墅支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 314311300255 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuzhuang Branch | 314311620058 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司刘庄支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xituan Branch | 314311620111 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司西团支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314311300327 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.