CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Daqiao Branch of Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314311620162 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司大桥支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanwei Branch | 314311620066 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司三圩支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhong Branch | 314311620314 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司大中支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yancheng Fenghui Branch | 314311030010 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司盐城丰汇支行 |
| Baozao Branch of Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314311734012 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司包灶支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoyi Branch | 314311722014 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司曹丿支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhai Road Branch | 314311746013 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司金海路支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuzao Branch | 314311723017 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司六灶支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sancang Branch | 314311719018 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司三仓支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangyang Branch | 314311715017 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司唐洋支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.