CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Touzao Branch | 314311724010 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司头灶支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuhe Branch | 314311718015 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司许河支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuoji Branch | 314311300159 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司硕集支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yilin Branch | 314311300062 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司益林支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiayuan Branch | 314311500388 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司嘉园支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshang Branch | 314311620218 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司通商支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintuan Branch | 314311620082 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司新团支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Branch | 314311728019 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司东台支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haidaoqiao Branch | 314311745019 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司海道桥支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindong Branch | 314311717012 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司新东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.