CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanhua Branch | 314311500185 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司冠华支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch | 314311620200 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司南阳支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anfeng Branch | 314311711013 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司安丰支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yizhong Branch | 314311300298 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司益中支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314311500216 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohai Branch | 314311620120 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司小海支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihai Road Branch | 314311700689 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司北海路支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pailou Branch | 314311739016 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司牌楼支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangshan Branch | 314311705011 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司广山支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincao Branch | 314311721011 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司新曹支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.