CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhe Branch | 314311100149 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司南河支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinnan Branch | 314311000106 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司秦南支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanxin Branch | 314311000577 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐新支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baota Branch | 314311500169 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司宝塔支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch | 314311500072 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司沿河支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Linnong Branch | 314311400262 | 江苏射阳农村商业银行临农分理处 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seventh Branch | 314311100108 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司七套支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314311100253 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangji Branch | 314311100077 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司张集支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anhu Branch | 314311000122 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司鞍湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.