CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazonghu Branch | 314311000026 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司大纵湖支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingdun Branch | 314311000585 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司青墩支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyang Branch | 314311000341 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新洋支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanmalu Branch | 314311000294 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐马路支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulongkou Branch | 314311500048 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司九龙口支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhu Branch | 314311500021 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司近湖支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch | 314311500101 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司庆丰支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 314311500345 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314311500431 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314311400287 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.