CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch | 314311500407 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司迎宾支行 |
| Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianhu Branch | 314311500013 | 江苏昆山农村商业银行股份有限公司建湖支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch | 314311000489 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司庆丰支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Tsinghua Park Branch | 314311400342 | 江苏射阳农村商业银行清华园支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Yanhai Branch | 314311000333 | 江苏射阳农村商业银行盐海支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangnan Branch | 314311100132 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司响南支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanggang Branch | 314311100036 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司双港支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch | 314311000278 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司前进支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch | 314311000227 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新河支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhong Branch | 314311000536 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.