CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandu Branch | 314311000368 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐渎支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzhuang Branch | 314311000472 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司张庄支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianyang Branch | 314311500030 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司建阳支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Peiliu Branch | 314311500089 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司裴刘支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandan Branch | 314311500064 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司颜单支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaihai Branch | 314311400012 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司淮海支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Changdang Branch | 314311400166 | 江苏射阳农村商业银行长荡支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Baodun Branch | 314311400037 | 江苏射阳农村商业银行鲍墩分理处 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenhua Branch | 314311000392 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司文华支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Huangshagang Branch | 314311400220 | 江苏射阳农村商业银行黄沙港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.