CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314311100028 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagang Branch | 314311000155 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司大冈支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Chengbei Branch | 314311784890 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司东台城北支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Sancang Branch | 314311784873 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司东台三仓支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangzhong Branch | 314311000171 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司冈中支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314311000000 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tinghu District Branch | 314311000350 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司亭湖区支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Branch | 314311000286 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新都支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanggang Branch | 314311500110 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司上冈支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingjian Branch | 314311500511 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司兴建支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.