CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggou Branch | 314311300175 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司东沟支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoqiao Branch | 314311300222 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司罗桥支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314311729013 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Goudun Branch | 314311300020 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司沟墩支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaozuo Branch | 314311500177 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司高作支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch | 314311300360 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司迎宾支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiufeng Branch | 314311500353 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司秀丰支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 314311400367 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司胜利支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Business Department | 314311400279 | 江苏射阳农村商业银行营业部 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hai'anji Branch | 314311100157 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司海安集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.