CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangong Branch | 314311708010 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司范公支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haifeng Branch | 314311726015 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司海丰支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314311300263 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314311300183 | 江苏阜宁农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longdi Branch | 314311620074 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司龙堤支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangqiang Branch | 314311620283 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司方强支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sichahe Branch | 314311620306 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司四岔河支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalong Branch | 314311600102 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司大龙支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch | 314311620242 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司新丰支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch | 314311743015 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司八里支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.