CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhuai Branch | 314311260224 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司滨淮支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiyuan Road Branch | 314311260423 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司师苑路支行 |
| Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Branch | 314311701448 | 江苏常熟农村商业银行股份有限公司东台支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongyu Branch | 314311260089 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司通榆支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bufeng Branch | 314311030028 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司步凤支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghai Branch | 314311620347 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司黄海支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenzao Branch | 314311620146 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司沈灶支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doulong Fishery Branch | 314311620291 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司斗龙渔业支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanying Branch | 314311620195 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司万盈支行 |
| Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingxing Branch | 314311738013 | 江苏东台农村商业银行股份有限公司明星支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.