CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Branch | 314311788889 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司东台支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexing Branch | 314311400359 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司合兴支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314311000018 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch | 314311400131 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司大兴支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Yancheng Development Branch | 314311000376 | 江苏射阳农村商业银行盐城开发支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoshe Branch | 314311100124 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司老舍支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Xinnong Branch | 314311400238 | 江苏射阳农村商业银行新农分理处 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314311100001 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangye Branch | 314311000501 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司创业支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch | 314311000325 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.