CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yancheng City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandong Branch | 314311000430 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐东支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjian Branch | 314311000202 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司黄尖支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sheyang Port Branch | 314311400471 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司射阳港支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Haihe Branch | 314311400088 | 江苏射阳农村商业银行海河支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshui Town Branch | 314311100173 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司响水镇支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Fu'an Branch | 314311784881 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司东台富安支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch | 314311000510 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司桃园支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyou Branch | 314311000251 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司伍佑支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghu Branch | 314311500361 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司双湖支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfu Branch | 314311400480 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司幸福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 312 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yancheng City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.