CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yangzhou, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmiao Branch | 314312000446 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司杨庙支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314312900018 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314312900350 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzi Branch | 314312900260 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司扬子支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yizheng Branch | 314312961003 | 无锡农村商业银行股份有限公司仪征支行 |
| Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongyuan Branch | 314312000559 | 扬州农村商业银行股份有限公司桐园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 226 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yangzhou, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.