CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yangzhou, Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Town Branch314312210041江苏宝应农村商业银行城镇支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Guoqiao Branch314312210130江苏宝应农村商业银行郭桥支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Jinbao Branch314312210293江苏宝应农村商业银行金宝支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Jinghe Branch314312210277江苏宝应农村商业银行泾河支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinguo Branch314312100352江苏高邮农村商业银行股份有限公司巾帼支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mapeng Branch314312100086江苏高邮农村商业银行股份有限公司马棚支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinghuai Branch314312100369江苏高邮农村商业银行股份有限公司屏淮支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erjiang Branch314312500410江苏江都农村商业银行股份有限公司二姜支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjue Branch314312000181江苏扬州农村商业银行股份有限公司黄珏支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiling Branch314312000500江苏扬州农村商业银行股份有限公司梅岭支行
Hiển thị 211–220 trên 226

Cách dùng danh bạ

Có 226 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yangzhou, Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.