CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yangzhou, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuanqiao Branch | 314312500276 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司砖桥支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Slender West Lake Branch | 314312000149 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司瘦西湖支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangtze River Branch | 314312000420 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司扬子江支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shierwei Branch | 314312900067 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司十二圩支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanbo Branch | 314312900106 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司万博支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenzhou Branch | 314312900243 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司真州支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chelu Branch | 314312100027 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司车逻支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ergou Branch | 314312100205 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司二沟支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 314312500549 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司滨江支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaobo Branch | 314312500178 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司邵伯支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 226 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yangzhou, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.