CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yangzhou, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Xiaji Branch | 314312210121 | 江苏宝应农村商业银行夏集支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longben Branch | 314312100393 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司龙奔支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Boqin Branch | 314312100125 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司伯勤支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 314312100035 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314312100457 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenyou Branch | 314312100043 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司文游支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiajia Branch | 314312100133 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司卸甲支行 |
| Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangdu Branch | 314312501662 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司江都支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiling Branch | 314312500217 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司宜陵支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314312000028 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 226 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yangzhou, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.