CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yangzhou, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganduo Branch | 314312100230 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司甘垛支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouxiang Branch | 314312100272 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司周巷支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pushou Branch | 314312500428 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司浦头支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wubao Branch | 314312500063 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司吴堡支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangling Development Zone Branch | 314312000331 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司广陵开发区支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hangji Branch | 314312000157 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司杭集支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangwang Branch | 314312000212 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司蒋王支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puxi Branch | 314312900026 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司朴席支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianggou Branch | 314312900227 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司香沟支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Wangzhigang Branch | 314312210017 | 江苏宝应农村商业银行望直港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 226 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yangzhou, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.