CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yangzhou, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenji Branch | 314312900202 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司陈集支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mining District Branch | 314312900091 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司矿区支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pudong Branch | 314312900317 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司浦东支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xupu Branch | 314312900075 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司胥浦支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Caodian Branch | 314312210244 | 江苏宝应农村商业银行曹甸支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Huangcheng Branch | 314312210269 | 江苏宝应农村商业银行黄塍支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingtang Branch | 314312100310 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司菱塘支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch | 314312500629 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司长江支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314312500292 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangxiang Branch | 314312000093 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司方巷支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 226 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yangzhou, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.