CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yangzhou, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch | 314312000288 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司施桥支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoji Branch | 314312900251 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司高集支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshan Branch | 314312900122 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司铜山支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingpu Branch | 314312900333 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司兴浦支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Xi'anfeng Branch | 314312210228 | 江苏宝应农村商业银行西安丰支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Zhangqiao Branch | 314312210390 | 江苏宝应农村商业银行张桥支行 |
| Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch | 314312010015 | 江苏常熟农村商业银行股份有限公司扬州分行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jieshou Branch | 314312100301 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司界首支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanduo Branch | 314312100184 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司三垛支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shan'an Branch | 314312100168 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司沙埝支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 226 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yangzhou, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.