CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohai Branch | 314311620120 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司小海支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch | 314311620242 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司新丰支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintuan Branch | 314311620082 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司新团支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxinwa Branch | 314311620103 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司洋心洼支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yancheng Fenghui Branch | 314311030010 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司盐城丰汇支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department | 314311620015 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhua Branch | 314311620226 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司裕华支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch | 314311620371 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司中心支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314311620007 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzha Branch | 314311620099 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司三渣支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.