CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guzhuang Branch314313100463江苏兴化农村商业银行股份有限公司顾庄支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanzhu Branch314312400304江苏泰兴农村商业银行股份有限公司元竹支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Science and Technology Park Branch314312894801江苏泰州农村商业银行股份有限公司科创园支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taidong Branch314312806013江苏泰州农村商业银行股份有限公司泰东支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingang Branch314312894004江苏泰州农村商业银行股份有限公司新港支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daduo Branch314313100359江苏兴化农村商业银行股份有限公司大垛支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxin Branch314312811015江苏泰州农村商业银行股份有限公司金鑫支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazou Branch314313100166江苏兴化农村商业银行股份有限公司大邹支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dainan Small and Micro Enterprise Branch314313100684江苏兴化农村商业银行股份有限公司戴南小微企业专营支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heta Branch314313100029江苏兴化农村商业银行股份有限公司合塔支行
Hiển thị 2571–2580 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.