CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yicheng Branch | 314314000304 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司宜城支行 |
| Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch | 314314000503 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司高桥支行 |
| Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingmao Branch | 314314002708 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司丁卯支行 |
| Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danyang Branch | 314314101009 | 江苏张家港农村商业银行股份有限公司丹阳支行 |
| Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Runxing Road Branch | 314314002302 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司润兴路支行 |
| Gaozi Branch of Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314314001602 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司高资支行 |
| Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch | 314314002206 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司新区支行 |
| Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dantu Branch | 314314002409 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司丹徒支行 |
| Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangxu Branch | 314314000909 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司黄墟支行 |
| Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongbing Branch | 314314001506 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司荣炳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.