CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Sifujie Branch | 314791001535 | 陕西秦农农村商业银行四府街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tuanjie Village Branch | 314791000575 | 陕西秦农农村商业银行团结村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinfang Village Branch | 314791001375 | 陕西秦农农村商业银行新房村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wenyi South Road Branch | 314791000069 | 陕西秦农农村商业银行文艺南路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Taibai Road Branch | 314791000245 | 陕西秦农农村商业银行太白路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tielu Branch | 314791002435 | 陕西秦农农村商业银行铁炉支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xihang Garden Branch | 314791001471 | 陕西秦农农村商业银行西航花园支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xixi Village Branch | 314791001949 | 陕西秦农农村商业银行西席村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xiangyang Road Branch | 314791000948 | 陕西秦农农村商业银行向阳路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Shuiliu Branch | 314791001455 | 陕西秦农农村商业银行水流支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.