CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tangdu Branch | 314791000743 | 陕西秦农农村商业银行唐都支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wenti Road Branch | 314791000655 | 陕西秦农农村商业银行文体路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xiquan Branch | 314791002494 | 陕西秦农农村商业银行西泉支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinjiamiao Branch | 314791002066 | 陕西秦农农村商业银行辛家庙支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 314791001279 | 陕西秦农农村商业银行新城支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Shajing Village Branch | 314791001756 | 陕西秦农农村商业银行沙井村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Weiyang Palace Branch | 314791000534 | 陕西秦农农村商业银行未央宫支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 314791001140 | 陕西秦农农村商业银行西关支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Weiyang Branch | 314791000495 | 陕西秦农农村商业银行未央支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xiwang Branch | 314791000727 | 陕西秦农农村商业银行席王支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.