CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wenjing Road Branch | 314791001981 | 陕西秦农农村商业银行文景路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinqiao Market Branch | 314791002314 | 陕西秦农农村商业银行欣桥市场支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wuxing Village Branch | 314791000913 | 陕西秦农农村商业银行五星村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xihanjie Branch | 314791002832 | 陕西秦农农村商业银行西韩街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Shangyuan Road Branch | 314791002023 | 陕西秦农农村商业银行尚苑路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Taibai North Road Branch | 314791000296 | 陕西秦农农村商业银行太白北路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tianjiawan Branch | 314791001342 | 陕西秦农农村商业银行田家湾支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tongxin Road Branch | 314791000930 | 陕西秦农农村商业银行同心路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tuqiao Branch | 314791002517 | 陕西秦农农村商业银行土桥支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xiyi Road Branch | 314791001543 | 陕西秦农农村商业银行西一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.