CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinjiapo Branch | 314791000374 | 陕西秦农农村商业银行辛家坡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xitaoyuan Branch | 314791001748 | 陕西秦农农村商业银行西桃园支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Shangde Road Branch | 314791001586 | 陕西秦农农村商业银行尚德路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Shengli Street Branch | 314791002701 | 陕西秦农农村商业银行胜利街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xindian Village Branch | 314791002234 | 陕西秦农农村商业银行新店村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wutun Branch | 314791002736 | 陕西秦农农村商业银行武屯支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wuzhuang Village Branch | 314791001391 | 陕西秦农农村商业银行务庄村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tanzhang Branch | 314791002592 | 陕西秦农农村商业银行滩张支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Tumen Branch | 314791001070 | 陕西秦农农村商业银行土门支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Weierjie Branch | 314791000487 | 陕西秦农农村商业银行纬二街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.