CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Weiyang Road Branch | 314791001973 | 陕西秦农农村商业银行未央路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wenyi North Road Branch | 314791000044 | 陕西秦农农村商业银行文艺北路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xiyaotou Branch | 314791002322 | 陕西秦农农村商业银行西窑头支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Wuyi Village Branch | 314791001004 | 陕西秦农农村商业银行五一村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yahe Community Branch | 314791002103 | 陕西秦农农村商业银行雅荷社区支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanliang Branch | 314791002697 | 陕西秦农农村商业银行阎良支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinzhu Branch | 314791001439 | 陕西秦农农村商业银行新筑支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinhe Branch | 314791001498 | 陕西秦农农村商业银行新合支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xuyang Branch | 314791002550 | 陕西秦农农村商业银行徐杨支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinfeng Branch | 314791002402 | 陕西秦农农村商业银行新丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.