CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinfeng Railway Station Branch | 314791002630 | 陕西秦农农村商业银行新丰火车站支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinshi Branch | 314791002568 | 陕西秦农农村商业银行新市支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zaoyuan Liucun Branch | 314791000786 | 陕西秦农农村商业银行枣园刘村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yannan 5th Road Branch | 314791001692 | 陕西秦农农村商业银行雁南五路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanta Road Branch | 314791000204 | 陕西秦农农村商业银行雁塔路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yudou Road Branch | 314791002306 | 陕西秦农农村商业银行鱼斗路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanliang Renmin West Road Branch | 314791002808 | 陕西秦农农村商业银行阎良人民西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanta Branch | 314791000323 | 陕西秦农农村商业银行雁塔支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yannan Road Branch | 314791001684 | 陕西秦农农村商业银行雁南路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zaoyuan Village Branch | 314791000671 | 陕西秦农农村商业银行枣园村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.