CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Qinghua Branch | 314791003392 | 陕西周至农村商业银行青化分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Zhenfeng Branch | 314791003489 | 陕西周至农村商业银行镇丰分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Songcun Branch | 314791003180 | 西安鄠邑农村商业银行宋村分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Tianqiao Branch | 314791003106 | 西安鄠邑农村商业银行天桥支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Cangyou Branch | 314791003067 | 西安鄠邑农村商业银行苍游支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Ganhe Branch | 314791003286 | 西安鄠邑农村商业银行甘河支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Jiangcun Branch | 314791003317 | 西安鄠邑农村商业银行蒋村支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Shijing Branch | 314791003091 | 西安鄠邑农村商业银行石井支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Nongshang East Street Branch | 314791003472 | 陕西周至农村商业银行农商东街分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Caosi Branch | 314791003198 | 西安鄠邑农村商业银行草寺分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.