CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Wuzhu Branch | 314791003042 | 西安鄠邑农村商业银行五竹支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Jixian Branch | 314791003593 | 陕西周至农村商业银行集贤支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Situn Branch | 314791003456 | 陕西周至农村商业银行四屯分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Shahe Branch | 314791003510 | 陕西周至农村商业银行沙河分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Zhendong Branch | 314791003497 | 陕西周至农村商业银行镇东分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Dashizi Branch | 314791003350 | 西安鄠邑农村商业银行大什字分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Laohui Branch | 314791003114 | 西安鄠邑农村商业银行涝惠分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Yuchan Branch | 314791003026 | 西安鄠邑农村商业银行玉蝉支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Zhongnan Branch | 314791003552 | 陕西周至农村商业银行终南支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Market Branch | 314791003000 | 西安鄠邑农村商业银行市场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.