CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yuhua Branch | 314791002283 | 陕西秦农农村商业银行鱼化支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xujiazhuang Branch | 314791001828 | 陕西秦农农村商业银行徐家庄支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yujin Branch | 314791002478 | 陕西秦农农村商业银行雨金支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zaoyuan Road Branch | 314791001096 | 陕西秦农农村商业银行枣园路支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank | 314791003368 | 陕西周至农村商业银行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhuquemen Branch | 314791000093 | 陕西秦农农村商业银行朱雀门支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinggong Road Branch | 314791001246 | 陕西秦农农村商业银行兴工路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanxiang Road Branch | 314791001705 | 陕西秦农农村商业银行雁翔路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanzhan Road Branch | 314791000366 | 陕西秦农农村商业银行雁展路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Youyi West Road Branch | 314791000307 | 陕西秦农农村商业银行友谊西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.