CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xujing Mingyuan Branch | 314791002347 | 陕西秦农农村商业银行旭景名园支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangbalu Road Branch | 314791001885 | 陕西秦农农村商业银行丈八六路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhenguan Road Branch | 314791002120 | 陕西秦农农村商业银行贞观路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Ziqiang West Road Branch | 314791001029 | 陕西秦农农村商业银行自强西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhuque Road Branch | 314791000149 | 陕西秦农农村商业银行朱雀路支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Guangji Branch | 314791003421 | 陕西周至农村商业银行广济支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Sizhu Branch | 314791003501 | 陕西周至农村商业银行司竹支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Louguan Branch | 314791003528 | 陕西周至农村商业银行楼观支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank | 314791002961 | 西安鄠邑农村商业银行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Lijiazhuang Branch | 314791003147 | 西安鄠邑农村商业银行李家庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.