CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Fengjia Village Branch | 314791003831 | 陕西蓝田农村商业银行冯家村支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Jinshan Branch | 314791003858 | 陕西蓝田农村商业银行金山支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Jiaodai Branch | 314791003745 | 陕西蓝田农村商业银行焦岱支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Wenhua Road Branch | 314791003979 | 陕西蓝田农村商业银行文化路分理处 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Aimin Road Branch | 314791001262 | 陕西秦农农村商业银行爱民路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Bafuzhuang Branch | 314791002162 | 陕西秦农农村商业银行八府庄支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Baijiakou Branch | 314791001182 | 陕西秦农农村商业银行白家口支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Xianmen Street Branch | 314791003962 | 陕西蓝田农村商业银行县门街分理处 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Baqiao Branch | 314791000680 | 陕西秦农农村商业银行灞桥支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Malou Branch | 314791003823 | 陕西蓝田农村商业银行马楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.