CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Jiwan Branch | 314791004035 | 陕西蓝田农村商业银行吉湾分理处 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank | 314791000001 | 陕西秦农农村商业银行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Ba Rui Road Branch | 314791000884 | 陕西秦农农村商业银行灞瑞路支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank | 314791003624 | 陕西蓝田农村商业银行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Beihuan Road Branch | 314791003903 | 陕西蓝田农村商业银行北环路分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Languan Branch | 314791003632 | 陕西蓝田农村商业银行蓝关支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Xumiao Branch | 314791003788 | 陕西蓝田农村商业银行许庙支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Jiaodai Street Branch | 314791003987 | 陕西蓝田农村商业银行焦岱街分理处 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Mengcun Branch | 314791003737 | 陕西蓝田农村商业银行孟村支行 |
| Shaanxi Lantian Rural Commercial Bank Shijiazhai Branch | 314791003761 | 陕西蓝田农村商业银行史家寨支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.