CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hexin Market Branch | 314791001199 | 陕西秦农农村商业银行和信市场支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Honghui Road Branch | 314791000190 | 陕西秦农农村商业银行红会路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hanyu Branch | 314791002656 | 陕西秦农农村商业银行韩峪支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Huoju Road Branch | 314791000157 | 陕西秦农农村商业银行火炬路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Kangqiao Branch | 314791002752 | 陕西秦农农村商业银行康桥支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dengliu Road Branch | 314791001932 | 陕西秦农农村商业银行邓六路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changlepo Branch | 314791001406 | 陕西秦农农村商业银行长乐坡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Changle West Road Branch | 314791001300 | 陕西秦农农村商业银行长乐西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Datang Xishi Branch | 314791001045 | 陕西秦农农村商业银行大唐西市支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fenghe Road Branch | 314791000989 | 陕西秦农农村商业银行丰禾路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.