CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Xi'an, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Cehui Road Branch | 314791000108 | 陕西秦农农村商业银行测绘路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dengjiapo Branch | 314791001617 | 陕西秦农农村商业银行等驾坡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Dongtaoyuan Village Branch | 314791001166 | 陕西秦农农村商业银行东桃园村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Daming Palace Branch | 314791002058 | 陕西秦农农村商业银行大明宫支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Ducheng Village Branch | 314791002275 | 陕西秦农农村商业银行杜城村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fengchan Road Branch | 314791001924 | 陕西秦农农村商业银行丰产路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Fenghuang Branch | 314791002785 | 陕西秦农农村商业银行凤凰支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Gangwu Branch | 314791001422 | 陕西秦农农村商业银行港务支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hanguang Road Branch | 314791000085 | 陕西秦农农村商业银行含光路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Hezhai Branch | 314791002509 | 陕西秦农农村商业银行何寨支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 407 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Xi'an, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.